The detective looked painstakingly for clues at the crime scene.
Dịch: Thám tử tỉ mỉ tìm kiếm manh mối tại hiện trường vụ án.
She looked painstakingly through the documents to find the error.
Dịch: Cô ấy xem xét cẩn thận các tài liệu để tìm ra lỗi.
Kiểm tra cẩn thận
Xem xét kỹ lưỡng một cách tỉ mỉ
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
ăn mặc quyến rũ
Giám đốc giáo dục trung học
Phân tích hiện trường vụ án
đánh giá giáo dục
Đời sống đạo đức
Hài hước đầy cảm hứng
giọng nói trầm
đánh giá hệ thống