The snake was hissing loudly.
Dịch: Con rắn đang xì xì rất to.
I heard a hissing sound from the steam.
Dịch: Tôi nghe thấy âm thanh xì xì từ hơi nước.
xì xì
xèo xèo
tiếng xì xì
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
cấp độ đầu tiên
Nghiên cứu khoa học
ngày nào
cựu thủ tướng
nhân chủng học
bảo vệ tia cực tím
Đội ngũ nhân viên kinh doanh
cuộc thử giọng