We are having a baby reveal next week.
Dịch: Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc tiết lộ giới tính em bé vào tuần tới.
The baby reveal was so exciting!
Dịch: Buổi lễ tiết lộ giới tính em bé thật sự rất hào hứng!
tiết lộ giới tính
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
tem xác thực nguồn gốc
đường cao tốc trên cao
mối liên kết nữ
biên bản, hồ sơ, bản ghi
không đủ khả năng, không có năng lực
Ảnh thẻ căn cước
Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ
điều trị ban ngày