The company is actively seeking new clients.
Dịch: Công ty đang tích cực tìm kiếm khách hàng mới.
He is actively seeking a job.
Dịch: Anh ấy đang tích cực tìm kiếm một công việc.
chủ động tìm kiếm
siêng năng tìm kiếm
một cách tích cực
sự tìm kiếm
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
khám phá Nhật Bản
đi lạc, không có nhà
tư cách hợp lệ, đủ điều kiện
mặt nạ che mặt hoặc bọc mặt
tiếng Anh khoa học
mối liên hệ cá nhân
vay mượn hình ảnh
Trượt cỏ ăn mừng