We went sailing on the lake in a small sailing boat.
Dịch: Chúng tôi đã đi thuyền buồm trên hồ bằng một chiếc thuyền buồm nhỏ.
He loves racing his sailing boat during the summer.
Dịch: Anh ấy thích đua thuyền buồm vào mùa hè.
thuyền buồm
du thuyền
cánh buồm
lái thuyền
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
chất làm đặc
qua biên giới
đa dạng sinh thái
giai đoạn phát triển
Ký ức bị kìm nén
Kinh tế vĩ mô
Màu xanh coban
chăm sóc thai sản tích hợp