A sub-brand can leverage the reputation of its parent brand.
Dịch: Một thương hiệu con có thể tận dụng danh tiếng của thương hiệu mẹ.
This product is a sub-brand of a larger company.
Dịch: Sản phẩm này là một thương hiệu con của một công ty lớn hơn.
Cách tổ chức hoặc cấu trúc của một tổ chức hoặc hệ thống.