The insulated container keeps the food hot for hours.
Dịch: Thùng chứa cách nhiệt giữ cho thức ăn nóng trong nhiều giờ.
She bought an insulated container for her soup.
Dịch: Cô ấy đã mua một thùng chứa cách nhiệt cho súp của mình.
thùng chứa nhiệt
hộp cách nhiệt
cách nhiệt
cách ly
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Quần áo nhẹ
Ngón tay không màu
phong thái độc đáo
thuộc về biển, đại dương
Đất trống
người đấu bò
hormone gây stress
người sở hữu tài khoản