The colorless finger pointed accusingly.
Dịch: Ngón tay không màu chỉ trích.
His colorless finger trembled as he reached for the glass.
Dịch: Ngón tay tái mét của anh run rẩy khi anh với lấy cái ly.
Cơ chế truyền tải, quá trình hoặc phương thức truyền đạt hoặc chuyển đổi một yếu tố (như tín hiệu, dữ liệu, năng lượng) từ một điểm đến điểm khác.