We have to go through official formalities.
Dịch: Chúng ta phải trải qua các thủ tục chính thức.
The official formalities took a long time.
Dịch: Các thủ tục hành chính mất rất nhiều thời gian.
quan liêu
thủ tục rườm rà
02/01/2026
/ˈlɪvər/
tầm soát ung thư
Pha cứu thua mang về chiến thắng
đồ sưu tầm
mứt dừa
phi nước đại
nho khô
hội thảo quốc tế
cảm giác chênh lệch