Her performance commanded attention from the audience.
Dịch: Màn trình diễn của cô ấy đã thu hút sự chú ý từ khán giả.
The speaker commanded attention with his powerful voice.
Dịch: Diễn giả đã thu hút sự chú ý bằng giọng nói mạnh mẽ của mình.
hút sự chú ý
kéo sự chú ý
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
nhà vật lý thiên văn
khu xử lý rác thải
hợp chất nhôm
có
Vùng trung ương
không may
Ngô, bắp
mạng nội bộ