Healthy living habits are essential for maintaining good health.
Dịch: Thói quen sinh hoạt lành mạnh rất cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.
His living habits are quite different from mine.
Dịch: Thói quen sinh hoạt của anh ấy khá khác với tôi.
lối sống
sinh hoạt hằng ngày
sống
cuộc sống
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Album nhạc Heavy Metal
nghệ thuật
sự ghép nối
người phụ nữ quyến rũ
Chinh phục ẩm thực
Món chính trong một bữa ăn
ván trượt tuyết
tiêu chuẩn điện