The companies signed an umbrella agreement to facilitate future collaborations.
Dịch: Các công ty đã ký một thỏa thuận ô để tạo điều kiện cho các hợp tác trong tương lai.
An umbrella agreement can cover multiple transactions under a single framework.
Dịch: Một thỏa thuận ô có thể bao gồm nhiều giao dịch dưới một khuôn khổ duy nhất.
phần tiền truyện, câu chuyện diễn ra trước các sự kiện chính của một tác phẩm
chuyển giao hệ thống phòng không