I love marinated beef in my pho.
Dịch: Tôi thích thịt bò ướp gia vị trong phở.
The marinated beef was tender and flavorful.
Dịch: Thịt bò ướp gia vị rất mềm và đậm đà.
thịt bò tẩm gia vị
thịt bò có gia vị
sự ướp
ướp
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
vận động bầu cử
đối thủ nặng ký
quản lý; thi hành
nhan sắc không ai địch nổi
nộp lại
kế hoạch ứng phó khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng
phòng bưu chính
sự kiện từ thiện