The prolonged equipment requires careful maintenance.
Dịch: Thiết bị trong thời gian dài đòi hỏi bảo trì cẩn thận.
We need to replace the prolonged equipment soon.
Dịch: Chúng ta cần thay thế thiết bị dùng trong thời gian dài sớm thôi.
Thiết bị dài hạn
Thiết bị sử dụng kéo dài
kéo dài
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
sự đáp lại, lời đáp trả
ước tính chi phí
Tàn khốc nhất
viêm ruột
bài hát thể hiện sự đồng cảm
cát khan hiếm
cắm trại Bình Phước
lạm dụng lời nói, thường là xúc phạm hoặc chửi mắng qua lời nói