A cooking appliance can make meal preparation much easier.
Dịch: Một thiết bị nấu ăn có thể làm cho việc chuẩn bị bữa ăn dễ dàng hơn.
This cooking appliance is very energy-efficient.
Dịch: Thiết bị nấu ăn này rất tiết kiệm năng lượng.
Thiết kế thân thiện với môi trường, chú trọng đến sự bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
viêm thận liên quan đến lupus