This lab is equipped with specialized equipment.
Dịch: Phòng thí nghiệm này được trang bị các thiết bị chuyên dụng.
The mechanic uses specialized equipment to repair the engine.
Dịch: Người thợ máy sử dụng thiết bị chuyên dụng để sửa chữa động cơ.
bộ chứa nước tiểu tạm thời (thường là một túi dùng để chứa nước tiểu trong y học)