The company aggressively pursued new markets.
Dịch: Công ty đã tích cực theo đuổi các thị trường mới.
She aggressively pursued her career goals.
Dịch: Cô ấy đã quyết liệt theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp của mình.
Chủ động theo đuổi
Hăng hái theo đuổi
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cây trồng, thực vật
trân trọng tuổi thơ
đám cưới được mong chờ
thẻ sinh trắc học
suy nghĩ độc lập
một buổi tối
cứng nhắc, gượng gạo
Biểu tượng thành phố