The police are monitoring him closely.
Dịch: Cảnh sát đang theo dõi sát sao anh ta.
We need to monitor the situation closely.
Dịch: Chúng ta cần theo dõi sát tình hình.
theo dõi
quan sát
giám sát
sự theo dõi
sát sao
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
bất lực với vợ
sao bùng cháy
tiếng rống
Kính râm
gần nhất
Đĩa than mở rộng
tiếng thét
các chương trình an toàn dưới nước