I inserted the data card into my device.
Dịch: Tôi đã cắm thẻ dữ liệu vào thiết bị của mình.
Make sure your data card is compatible with the network.
Dịch: Hãy chắc chắn rằng thẻ dữ liệu của bạn tương thích với mạng.
thẻ dữ liệu
thẻ SIM
dữ liệu
lưu trữ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
thời kỳ; giai đoạn
Nhà hát opera
có lợi, có lãi
iCloud đồng bộ
Môi trường làm việc
nâng tổng vốn đầu tư
phiên bản có bản quyền
Lúc thịnh vượng cũng như lúc khó khăn