Her physical transformation was amazing.
Dịch: Sự thay đổi ngoại hình của cô ấy thật đáng kinh ngạc.
The actor underwent a physical transformation for the role.
Dịch: Nam diễn viên đã trải qua một sự thay đổi ngoại hình cho vai diễn.
sự thay đổi diện mạo
sự thay đổi thể chất
biến đổi
đã biến đổi
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
không độc hại
giấy trang trí
tươi roi rói
họa sĩ
khu vực đông dân cư
sự bói toán
thiết bị âm tủ
Đau cột sống