The team suffered a humiliating defeat in the final.
Dịch: Đội đã phải chịu một thất bại nhục nhã trong trận chung kết.
It was a humiliating defeat for the government.
Dịch: Đó là một thất bại ê chề cho chính phủ.
thất bại tan nát
thất bại đáng hổ thẹn
nhục nhã
làm nhục
sự nhục nhã
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
quyết định trực tiếp tới chợ
Kỹ năng phân tích
Đồ dùng đắt tiền
Thức ăn đa dạng
tốc độ cao
sự tạo ra
cảm thấy trầm cảm
Tài năng và sự dũng cảm