The team suffered a humiliating defeat in the final.
Dịch: Đội đã phải chịu một thất bại nhục nhã trong trận chung kết.
It was a humiliating defeat for the government.
Dịch: Đó là một thất bại ê chề cho chính phủ.
thất bại tan nát
thất bại đáng hổ thẹn
nhục nhã
làm nhục
sự nhục nhã
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
nghi bị bệnh
Chia sẻ chuyến đi
dễ dàng vượt qua
khoản tài chính
đối tác thương mại châu Âu
bảo vệ thiên nhiên
đất nước tự do
ép thành Reels