She is skilled at manipulating data to reveal trends.
Dịch: Cô ấy có kỹ năng thao tác dữ liệu để tiết lộ các xu hướng.
He was accused of manipulating the results of the experiment.
Dịch: Anh ta bị cáo buộc thao tác kết quả của thí nghiệm.
quản lý
kiểm soát
sự thao tác
người thao tác
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
ngành chủ chốt
bản tường trình chi tiết
ngành tâm lý ngôn ngữ
Tâm lý học
chó bồng bềnh, chó có bộ lông dày và xù
triệt để mùi
Trang phục bệnh viện
mã vùng cột sống