A limited partner has limited liability.
Dịch: Một thành viên hợp vốn có trách nhiệm hữu hạn.
The limited partner's investment is at risk.
Dịch: Khoản đầu tư của thành viên hợp vốn đang gặp rủi ro.
Đối tác im lặng
Đối tác ngủ im
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Gợi cảm hợp thời trang
dưa cải chua
Nghiên cứu tham mưu
Thịt heo muối
Không hấp dẫn, không lôi cuốn
hóa thạch rắn
Động vật sống trong nước ngọt
cây hài chiến lược