Her promotion was a significant achievement.
Dịch: Việc cô ấy được thăng chức là một thành tựu đáng kể.
Winning the competition was a significant achievement for the team.
Dịch: Việc thắng cuộc thi là một thành tựu đáng kể cho đội.
Thành tựu nổi bật
Thành công đáng chú ý
đáng kể
đạt được
02/01/2026
/ˈlɪvər/
phân khối lớn
Cựu thủ lĩnh thanh niên
Các dịp lễ hội hoặc sự kiện mang lại niềm vui và hân hoan
đáng giá, xứng đáng
đá núi lửa
giỏi kiếm tiền
chim ven biển
Luật tố tụng