Her athletic achievements are truly remarkable.
Dịch: Những thành tích thể thao của cô ấy thật sự rất đáng nể.
The ceremony celebrated the athletic achievements of the students.
Dịch: Buổi lễ kỷ niệm những thành tích thể thao của các học sinh.
thành tích thể thao
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
người giám sát
vợ được yêu quý
thuế đường bộ
Ví điện tử
quyền lực dân chủ
sai sót ngữ pháp
trải nghiệm chủ quan
Môn thể thao lượn dù