Her athletic achievements are truly remarkable.
Dịch: Những thành tích thể thao của cô ấy thật sự rất đáng nể.
The ceremony celebrated the athletic achievements of the students.
Dịch: Buổi lễ kỷ niệm những thành tích thể thao của các học sinh.
thành tích thể thao
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
vitamin
Cupra Leon (tên một dòng xe)
động vật đã được thuần hóa
Quan điểm ngược lại
Nấm mũ trắng
mang về
hỗ trợ khách hàng
giống trái cây