The sales achievement this quarter exceeded expectations.
Dịch: Thành quả bán hàng quý này vượt quá mong đợi.
Rewarding sales achievement is important for motivation.
Dịch: Khen thưởng thành quả bán hàng rất quan trọng để tạo động lực.
kết quả bán hàng
hiệu suất bán hàng
đạt được doanh số
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
thay đổi
phát hành mới
mứt khoai lang
Sự thẩm mỹ, phong cách trong cách trình bày hoặc tạo hình.
Hội phụ nữ giàu có
mũ nón che nắng
lộ trình giáo dục
khảo sát