The cascade of water was breathtaking.
Dịch: Thác nước thật đẹp mắt.
The data was processed in a cascade of events.
Dịch: Dữ liệu được xử lý trong một chuỗi sự kiện.
thác nước
chuỗi
cascading
đổ xuống như thác nước
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
tính cách của chúng ta
thành phần chính
Hội chứng suy hô hấp cấp tính
bất lực vì không kiếm nổi
người tổ chức
Công việc trong gia đình
sóng
gói quà