The cascade of water was breathtaking.
Dịch: Thác nước thật đẹp mắt.
The data was processed in a cascade of events.
Dịch: Dữ liệu được xử lý trong một chuỗi sự kiện.
thác nước
chuỗi
cascading
đổ xuống như thác nước
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
Thành tựu ẩm thực
giấy sao chép
vai diễn
Nhóm tân binh
Hiệu ứng lan tỏa, hiệu ứng domino
bánh pastry nhiều lớp
ý thức về giới hạn
Lãnh đạo cốt cán