The bicycle has cushioned grips for comfort.
Dịch: Chiếc xe đạp có tay cầm bọc đệm để tạo sự thoải mái.
I added a cushioned grip to my tennis racket.
Dịch: Tôi đã thêm một lớp bọc đệm vào vợt tennis của mình.
tay cầm lót đệm
tay cầm mềm
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Lộn xộn, đảo lộn
nộp thuế
kho báu
đa ngôn ngữ
chất tạo mùi
quá trình tuyển chọn
Sinh nhật đầu tiên
Phí hành chính