Please see the attachments for more details.
Dịch: Vui lòng xem các tệp đính kèm để biết thêm chi tiết.
He sent an email with several attachments.
Dịch: Anh ấy gửi email kèm theo một số tệp đính kèm.
tập tin đính kèm
đính kèm
02/01/2026
/ˈlɪvər/
tài liệu thầu
gạo lứt
nghệ thuật làm đồ thủ công từ giấy
vùng địa lý
mức độ phát triển
vị trí hợp đồng
sự bảo vệ khỏi tia UV
ứng dụng đóng phim