The website was filled with pornographic material.
Dịch: Trang web chứa đầy tài liệu khiêu dâm.
He was arrested for distributing pornographic material.
Dịch: Anh ta bị bắt vì phát tán tài liệu đồi trụy.
ảnh khiêu dâm
văn hóa phẩm khiêu dâm
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Livestream bán nhà
Vấn đề sức khỏe sinh sản nữ
viên nang
đơn vị thông tin bằng 8 bit
Chứng chỉ giáo dục đại học
Fluor
làm ngơ, từ chối, không để ý đến ai
Nguyên từ 'swearing' có nghĩa là chửi thề hoặc nguyền rủa.