His technical brilliance was evident in the design.
Dịch: Sự xuất sắc về kỹ thuật của anh ấy thể hiện rõ trong thiết kế.
The project showcased the team's technical brilliance.
Dịch: Dự án thể hiện sự xuất sắc về kỹ thuật của cả đội.
Chuyên môn kỹ thuật
Kỹ năng kỹ thuật
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
di dời doanh nghiệp
cuộc tranh tài gay gắt
Kiện toàn ban chỉ đạo
tòa án tối cao
Giấy phép lưu hành sản phẩm
sự hư hỏng; sự làm hư hại
sò điệp
phương pháp hấp dẫn