His technical brilliance was evident in the design.
Dịch: Sự xuất sắc về kỹ thuật của anh ấy thể hiện rõ trong thiết kế.
The project showcased the team's technical brilliance.
Dịch: Dự án thể hiện sự xuất sắc về kỹ thuật của cả đội.
Chuyên môn kỹ thuật
Kỹ năng kỹ thuật
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
của cải lớn
sự nuông chiều thái quá
kiêu ngạo
Xin xỏ
báo hàng ngày quốc gia
đại lý hiệu quả
máy thủy lực
Thương mại xuyên biên giới