His awkwardness made the conversation uncomfortable.
Dịch: Sự vụng về của anh ấy khiến cuộc trò chuyện trở nên khó chịu.
She felt a sense of awkwardness at the party.
Dịch: Cô cảm thấy sự không thoải mái tại bữa tiệc.
sự vụng về
sự không thoải mái
vụng về
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
leo thang căng thẳng
món cơm Hàn Quốc
doanh nhân thương mại điện tử
Duy trì phong độ
Bài học dạy con
Trong cái rủi có cái may
Bộ xử lý trung tâm
tài liệu tiếp thị