His avoidance of investigation raised suspicions.
Dịch: Việc anh ta trốn tránh điều tra làm dấy lên nghi ngờ.
The company was accused of avoidance of investigation.
Dịch: Công ty bị cáo buộc trốn tránh điều tra.
sự trốn tránh thẩm tra
lẩn tránh sự giám sát
trốn tránh điều tra
sự trốn tránh
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
eo
Cục An toàn thực phẩm
ngành sinh học
phân tích so sánh
thực hành chung
Thực đơn theo mùa
Sản phẩm cao cấp
hoa rồng