There is a glut of oil on the market.
Dịch: Có một sự thừa thãi dầu mỏ trên thị trường.
The glut of products led to a decrease in prices.
Dịch: Sự thừa thãi sản phẩm đã dẫn đến sự giảm giá.
sự thừa thãi
sự dư thừa
làm thừa thãi
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
cuộc gặp gỡ tình cờ
Thiên kiến nhận thức
chiến dịch quyên góp
cực kỳ tò mò
bác sĩ thú y
hành vi sai trái
hình sao
khảo sát, thăm dò