She decided to make a dress change before the party.
Dịch: Cô ấy quyết định thay đổi trang phục trước bữa tiệc.
The dress change was necessary for the performance.
Dịch: Việc thay đổi trang phục là cần thiết cho buổi biểu diễn.
thay đồ
thay đổi tủ quần áo
váy
thay đổi
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
cây tơ hồng
Thông số kỹ thuật công trình
sữa khô
có gân, có đường gân
Mức lương tiêu chuẩn
lãi suất cơ bản
thịt kho
quá giỏi