The early change in policy affected many businesses.
Dịch: Sự thay đổi sớm trong chính sách đã ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp.
We need to monitor the early changes in the market.
Dịch: Chúng ta cần theo dõi những thay đổi sớm trên thị trường.
Thay đổi non nớt
Sửa đổi ban đầu
sớm
thay đổi
02/01/2026
/ˈlɪvər/
mô hình tựa toa tàu
bé tròn 6 tuổi
Bộ Quốc phòng Nga
câu chuyện thời đại học
Chợ đồ điện tử cũ
Ý nghĩa hàm chứa
Sự cũ, sự ôi, sự thiu, sự mất ngon
cây trà