The shift change is scheduled for 3 PM.
Dịch: Sự thay đổi ca được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều.
I need to inform my supervisor about my shift change.
Dịch: Tôi cần thông báo cho người giám sát về sự thay đổi ca của mình.
thay đổi ca
đổi ca
ca
thay đổi
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
mua thêm chiếc mới
chết, diệt vong
tình trạng đang diễn ra
tắc nghẽn dòng chảy nước tiểu
tổ chức kinh doanh
sửa chữa
sự bay lượn, sự rung rinh
cơ sở ngành công nghiệp