The defilement of the temple was a great offense to the community.
Dịch: Sự ô uế của ngôi đền là một sự xúc phạm lớn đối với cộng đồng.
They sought to cleanse the defilement from their spirits.
Dịch: Họ tìm cách thanh tẩy sự ô uế khỏi tâm hồn mình.
sự ô nhiễm
sự ô uế
làm ô uế
làm bẩn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Con chết lặng
Đại học giao thông
tình yêu lẫn nhau
nhật ký giao dịch
Lễ kỷ niệm đám cưới
bữa ăn tiện lợi
thuật ngữ ngành
Được rồi