He decided to start his own private career.
Dịch: Anh ấy quyết định bắt đầu sự nghiệp riêng của mình.
She is building a private career in the field of technology.
Dịch: Cô ấy đang xây dựng sự nghiệp riêng trong lĩnh vực công nghệ.
công việc riêng
doanh nghiệp tư nhân
riêng tư
sự nghiệp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
bánh sữa
thanh toán hóa đơn
chiến thuật
ngành muối
Thiết kế cảnh quan
Giáo dục giới tính
Sự suy giảm rõ rệt
chiếc ghế của Van Gogh