These historical records provide valuable insights into the past.
Dịch: Những sử liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá khứ.
The library preserves many important historical records.
Dịch: Thư viện bảo quản nhiều hồ sơ lịch sử quan trọng.
tài liệu lưu trữ
biên niên sử
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Bông hồng cảnh sát
con bọ nước
ngăn ngừa bệnh mãn tính
sư tử
phương tiện nhỏ
sách kỷ yếu
Sắc lệnh
tái phạm nhân