She looked at the magic show in amazement.
Dịch: Cô ấy nhìn buổi biểu diễn ma thuật với sự kinh ngạc.
To his amazement, he won the lottery.
Dịch: Đến sự kinh ngạc của anh ấy, anh đã trúng xổ số.
sự sửng sốt
sự kỳ diệu
làm kinh ngạc
đáng kinh ngạc
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
liên lạc
mất kiểm soát nội bộ
du thuyền hạng sang
không thể hòa giải, không thể điều hòa
đến tuổi
vệ sĩ, người canh gác
gói sản phẩm
châm biếm, chế giễu