She looked at the magic show in amazement.
Dịch: Cô ấy nhìn buổi biểu diễn ma thuật với sự kinh ngạc.
To his amazement, he won the lottery.
Dịch: Đến sự kinh ngạc của anh ấy, anh đã trúng xổ số.
sự sửng sốt
sự kỳ diệu
làm kinh ngạc
đáng kinh ngạc
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
chiến thắng đắt giá
múa gợi cảm
Đề nghị đồng loạt
cô gái mạnh mẽ
lên xe buýt
Khởi đầu thuận lợi
côn trùng ưa lửa
hình thức bảo mật