The concealment of evidence is a serious offense.
Dịch: Sự giấu giếm bằng chứng là một tội danh nghiêm trọng.
His concealment of the truth caused a lot of problems.
Dịch: Sự che giấu sự thật của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề.
Hệ thống dây điện trong nhà dùng để cung cấp điện cho các thiết bị và thiết lập các mạch điện nội bộ.