His pretense of being a doctor fooled many people.
Dịch: Sự giả vờ là bác sĩ của anh ta đã lừa dối nhiều người.
She smiled at him, but it was all just a pretense.
Dịch: Cô mỉm cười với anh ta, nhưng đó chỉ là một sự giả vờ.
sự lừa dối
sự giả bộ
sự giả vờ
giả vờ
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Công việc tự do
tình trạng kẹt xe, bế tắc
Ma-nơ-canh
quảng cáo tuyển dụng
kẻ phá hoại hạnh phúc gia đình
ổ vi khuẩn
rất vụng về
vừa hát vừa pha trò