Yachting is a popular pastime among the wealthy.
Dịch: Đi thuyền là một sở thích phổ biến trong giới thượng lưu.
They spent the summer yachting in the Mediterranean.
Dịch: Họ đã dành mùa hè để đi thuyền ở Địa Trung Hải.
đi thuyền buồm
đi thuyền
thuyền buồm
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Bệnh mãn tính hoặc kéo dài không khỏi
sự thu hồi
Số lượt xem
hài hước
tiếng xì xì
thương mại tiếng Anh
khoản thu cố định
Khu xử lý chất thải