Yachting is a popular pastime among the wealthy.
Dịch: Đi thuyền là một sở thích phổ biến trong giới thượng lưu.
They spent the summer yachting in the Mediterranean.
Dịch: Họ đã dành mùa hè để đi thuyền ở Địa Trung Hải.
đi thuyền buồm
đi thuyền
thuyền buồm
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
nữ streamer
bệnh cơ xương khớp
thể dục cá nhân
điều lệ giải đấu
góc quay
Sự hòa giải, xung đột được giải quyết
làm dịu, làm yên tĩnh
sự biến đổi màu da