The knight made a thrusting motion with his sword.
Dịch: Hiệp sĩ thực hiện một động tác đâm bằng thanh kiếm.
The thrusting of the ship's bow through the waves was exhilarating.
Dịch: Sự xô đẩy của mũi tàu qua những con sóng thật phấn khích.
đẩy
đâm
sự đẩy
đẩy mạnh
02/01/2026
/ˈlɪvər/
phẫu thuật tim phổi
bác bỏ, hủy bỏ
chương trình dành cho thanh thiếu niên
cập nhật tự động
Tẩm ngẩm tầm ngầm, cái gì cũng có.
đánh mạnh
thiếu sức sống
màu xanh phủ kín