He was skipping down the road.
Dịch: Anh ấy đang nhảy chân sáo trên đường.
She is skipping class today.
Dịch: Hôm nay cô ấy trốn học.
bỏ sót
nhảy vọt
bỏ qua, nhảy
sự bỏ qua, bước nhảy
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Tiếp thị lan truyền
khay đựng đồ trang điểm
bài học dạy con
không bao giờ
lắc
gu thời trang cực ổn áp
liên tục gây áp lực
không gian ẩm thực