There is an infringement disagreement between the two companies.
Dịch: Có sự bất đồng về hành vi xâm phạm giữa hai công ty.
The infringement disagreement led to a lawsuit.
Dịch: Sự bất đồng về hành vi xâm phạm đã dẫn đến một vụ kiện.
Bất đồng về hành vi vi phạm
Tranh chấp về xâm phạm
sự xâm phạm
xâm phạm
sự bất đồng
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
vi phạm pháp luật
phản hồi tích cực
cây phong lữ dại
chỉnh sửa âm sắc
Hài Nhi Chúa
nhà máy chế biến thịt
Món phở bò
mạng lưới điện