She submitted her application to the registry office.
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin của mình tại văn phòng sổ đăng ký.
The registry of voters is updated every year.
Dịch: Sổ đăng ký cử tri được cập nhật hàng năm.
hồ sơ
danh sách
đăng ký
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
biệt thự 3 mặt tiền
miền, lĩnh vực, phạm vi
Thức ăn có thể uống được
siêu sao Bồ Đào Nha
phong cách hỏi
Ôn tập thi
dầu gia vị
vệ tinh giám sát