The government is cracking down on entertainment activities.
Dịch: Chính phủ đang siết chặt các hoạt động giải trí.
The city cracked down on illegal entertainment venues.
Dịch: Thành phố đã siết chặt các địa điểm giải trí bất hợp pháp.
hạn chế giải trí
kiểm soát giải trí
sự siết chặt
mang tính hạn chế
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
cuộc thám hiểm
suy thoái kinh tế
ly hôn
bề ngoài, ngoại thất
Sự nịnh nọt, hành động nịnh bợ
màu xanh nhạt
dịch vụ trông thú cưng
mờ nhạt, nhút nhát, yếu ớt