adjective
equitable academic results
/ˈɛkwɪtəbl ˌækəˈdɛmɪk rɪˈzʌlts/ kết quả học tập công bằng
noun
crew
Đội, nhóm (người làm việc cùng nhau, thường là trên tàu thuyền, máy bay)
noun phrase
resurgence of optimism
/rɪˈsɜːrdʒəns əv ˈɒptɪmɪzəm/ sự trỗi dậy của sự lạc quan
noun
unexplained phenomena
/ˌʌnɪkˈspleɪnd fəˈnɑːmɪnə/ những hiện tượng chưa được giải thích